儲值卡

chǔ zhí kǎ trữ trị tạp

Hán Việt: trữ trị tạp · Pinyin: chǔ zhí kǎ

Tổng quan

thẻ giá trị lưu trữ | thẻ trả trước (điện thoại, giao thông v.v.)

Cấu tạo: (trữ) + (trị) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẻ giá trị lưu trữ | thẻ trả trước (điện thoại, giao thông v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT stored-value card; prepaid card (telephone, transport etc)
  • Cihui stored-value card; prepaid card (telephone, transport etc)