储元宫 trữ nguyên cung Hán Việt: trữ nguyên cung Tổng quan Cấu tạo: 储 (trữ) + 元 (nguyên) + 宫 (cung)Hán Việttrữ nguyên cungCấu tạo储 + 元 + 宫 · trữ + nguyên + cung nghĩa thành phần: trữ + nguyên + cung