储天子 trữ thiên tử Hán Việt: trữ thiên tử Tổng quan Cấu tạo: 储 (trữ) + 天 (thiên) + 子 (tử)Hán Việttrữ thiên tửCấu tạo储 + 天 + 子 · trữ + thiên + tử nghĩa thành phần: trữ + thiên + tử