儲存器
trữ tồn khí
Hán Việt: trữ tồn khí
Tổng quan
gói nhỏ, tàu chở thư ((cũng) packet boat), (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...), (từ lóng) viên đạn
Nghĩa
Việt
- Cihui gói nhỏ, tàu chở thư ((cũng) packet boat), (từ lóng) món tiền được cuộc; món tiền thua cuộc (đánh cuộc, đánh đổ...), (từ lóng) viên đạn
Eng
- Cihui 儲存器 hǔcúnqì n. <comp.> memory; storage device