储存室

trữ tồn thất

Hán Việt: trữ tồn thất

Tổng quan

Cấu tạo: 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 儲存室 hǔcúnshì n. storage M:¹jiān

Eng

  • Cihui 儲存室 hǔcúnshì n. storage M:¹jiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

储存器 · 储存 · 储存区 · 储存处 · 储存库 · 储存环 · 储存的 · 储存管