储存环 trữ tồn hoàn Hán Việt: trữ tồn hoàn Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 存 (tồn) + 環 (hoàn)Hán Việttrữ tồn hoànTừ loạidanhCấu tạo儲 + 存 + 環 · trữ + tồn + hoàn nghĩa thành phần: trữ + tồn + hoàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vòng lưu trữMainlandKaggle Zh-Vi storage ringEngCihui storage ringTần suất từ storage ring Từ liên quan Gần nghĩa储存器 · 储存 · 储存区 · 储存处 · 储存室 · 储存库 · 储存的 · 储存管