儲油罐 trữ du quán Hán Việt: trữ du quán Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 油 (du) + 罐 (quán)Hán Việttrữ du quánCấu tạo儲 + 油 + 罐 · trữ + du + quán nghĩa thành phần: trữ + du + quán Nghĩa EngCihui 儲油罐 hǔyóuguàn n. (petroleum) oil storage tank; oil tank