儲電量

trữ điện lượng

Hán Việt: trữ điện lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (điện) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儲電量 hǔdiànliàng n. <elec.> load capacity