儲糧備荒

trữ lương bị hoang

Hán Việt: trữ lương bị hoang

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (lương) + (bị) + (hoang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儲糧備荒 hǔliángbèihuāng f.e. store up grain against famine