儲藏室
trữ tàng thất
Hán Việt: trữ tàng thất · Pinyin: chǔ cáng shì
Tổng quan
phòng lưu trữ | LT:間|间
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng lưu trữ | LT:間|间
Eng
- CC-CEDICT storeroom|CL:間|间[jian1]
- Cihui storeroom; CL:間|间
Hán Việt: trữ tàng thất · Pinyin: chǔ cáng shì
phòng lưu trữ | LT:間|间