儲量計 trữ lượng kế Hán Việt: trữ lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việttrữ lượng kếCấu tạo儲 + 量 + 計 · trữ + lượng + kế nghĩa thành phần: trữ + lượng + kế Nghĩa EngCihui finimeter