儲集岩 chǔ jí yán · trữ tập nham Hán Việt: trữ tập nham · Pinyin: chǔ jí yán Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 集 (tập) + 岩 (nham)Pinyinchǔ jí yánHán Việttrữ tập nhamCấu tạo儲 + 集 + 岩 · trữ + tập + nham nghĩa thành phần: trữ + tập + nham