催產的 thôi sản đích Hán Việt: thôi sản đích Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 產 (sản) + 的 (đích)Hán Việtthôi sản đíchCấu tạo催 + 產 + 的 · thôi + sản + đích nghĩa thành phần: thôi + sản + đích Nghĩa EngCihui ccyodinic