催化产物 thôi hóa sản vật Hán Việt: thôi hóa sản vật Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 化 (hóa) + 產 (sản) + 物 (vật)Hán Việtthôi hóa sản vậtTừ loạidanhCấu tạo催 + 化 + 產 + 物 · thôi + hóa + sản + vật nghĩa thành phần: thôi + hóa + sản + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản phẩm xúc tácMainlandKaggle Zh-Vi catalysateEngCihui catalysateTần suất từ catalysate Từ liên quan Gần nghĩa催化作用 · 催化毒物 · 催化剂 · 催化地 · 产物保险 · 催化活性 · 催化裂化 · 催化重整