產物保險 sản vật bảo hiểm Hán Việt: sản vật bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 物 (vật) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việtsản vật bảo hiểmCấu tạo產 + 物 + 保 + 險 · sản + vật + bảo + hiểm nghĩa thành phần: sản + vật + bảo + hiểm Nghĩa EngCihui 產物保險 hǎnwù bǎoxiǎn n. product insurance