催化地 thôi hóa địa Hán Việt: thôi hóa địa Tổng quan xem catalytic Cấu tạo: 催 (thôi) + 化 (hóa) + 地 (địa)Hán Việtthôi hóa địaCấu tạo催 + 化 + 地 · thôi + hóa + địa nghĩa thành phần: thôi + hóa + địa Nghĩa ViệtCihui xem catalytic