催告函 cuī gào hán · thôi cáo hàm Hán Việt: thôi cáo hàm · Pinyin: cuī gào hán Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 告 (cáo) + 函 (hàm)Pinyincuī gào hánHán Việtthôi cáo hàmCấu tạo催 + 告 + 函 · thôi + cáo + hàm nghĩa thành phần: thôi + cáo + hàm