催場人 thôi tràng nhân Hán Việt: thôi tràng nhân Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 場 (tràng) + 人 (nhân)Hán Việtthôi tràng nhânCấu tạo催 + 場 + 人 · thôi + tràng + nhân nghĩa thành phần: thôi + tràng + nhân Nghĩa EngCihui 催場人 uīchǎngrén n. <thea.> backstage prompter M:²wèi