催奶剂 thôi nãi tề Hán Việt: thôi nãi tề Tổng quan (y học) làm tăng sữa Cấu tạo: 催 (thôi) + 奶 (nãi) + 劑 (tề)Hán Việtthôi nãi tềTừ loạidanhCấu tạo催 + 奶 + 劑 · thôi + nãi + tề nghĩa thành phần: thôi + nãi + tề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc lợi sữaMainlandKaggle Zh-Vi galactagogue Từ liên quan Gần nghĩa催奶