催巴兒 cuī bā ér · thôi ba nhi Hán Việt: thôi ba nhi · Pinyin: cuī bā ér Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 巴 (ba) + 兒 (nhi)Pinyincuī bā érHán Việtthôi ba nhiCấu tạo催 + 巴 + 兒 · thôi + ba + nhi nghĩa thành phần: thôi + ba + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听人使唤当下手干杂事的人。EngCihui 催巴兒 uībar <coll.> n. errand-boy