催款單 cuī kuǎn dān · thôi khoản đan Hán Việt: thôi khoản đan · Pinyin: cuī kuǎn dān Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 款 (khoản) + 單 (đan)Pinyincuī kuǎn dānHán Việtthôi khoản đanCấu tạo催 + 款 + 單 · thôi + khoản + đan nghĩa thành phần: thôi + khoản + đan