催淚彈

cuī lèi dàn thôi lệ đạn

Hán Việt: thôi lệ đạn · Pinyin: cuī lèi dàn

Tổng quan

lựu đạn cay | lựu đạn khí cay

Cấu tạo: (thôi) + (lệ) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lựu đạn cay | lựu đạn khí cay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種在爆炸後能產生特殊氣體以刺激眼睛流淚不止的炮彈。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内装化学药品的特种弹,爆炸后产生的气体能刺激眼睛,催人落泪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内装化学药品的特种弹,爆炸后产生的气体能刺激眼睛,催人落泪。

Eng

  • CC-CEDICT tear bomb|tear-gas grenade
  • Cihui tear bomb; tear-gas grenade