催涎的

thôi tiên đích

Hán Việt: thôi tiên đích

Tổng quan

kích thích tiết nước bọt (y học) thuốc lợi nước bọt

Cấu tạo: (thôi) + (tiên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kích thích tiết nước bọt (y học) thuốc lợi nước bọt