催淋巴劑 thôi lâm ba tề Hán Việt: thôi lâm ba tề Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 劑 (tề)Hán Việtthôi lâm ba tềCấu tạo催 + 淋 + 巴 + 劑 · thôi + lâm + ba + tề nghĩa thành phần: thôi + lâm + ba + tề Nghĩa EngCihui lymphagogue