催生禮 cuī shēng lǐ · thôi sanh lễ Hán Việt: thôi sanh lễ · Pinyin: cuī shēng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 生 (sanh) + 禮 (lễ)Pinyincuī shēng lǐHán Việtthôi sanh lễCấu tạo催 + 生 + 禮 · thôi + sanh + lễ nghĩa thành phần: thôi + sanh + lễ