催生藥

thôi sanh dược

Hán Việt: thôi sanh dược

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (sanh) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 催生藥 uīshēngyào n. <med.> medicine for hastening parturition