催生針 thôi sanh châm Hán Việt: thôi sanh châm Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 生 (sanh) + 針 (châm)Hán Việtthôi sanh châmCấu tạo催 + 生 + 針 · thôi + sanh + châm nghĩa thành phần: thôi + sanh + châm Nghĩa EngCihui 催生針 uīshēngzhēn n. pituitary extract M:⁴zhī