催眠丸 thôi miên hoàn Hán Việt: thôi miên hoàn Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 丸 (hoàn)Hán Việtthôi miên hoànCấu tạo催 + 眠 + 丸 · thôi + miên + hoàn nghĩa thành phần: thôi + miên + hoàn Nghĩa EngCihui 催眠丸 uīmiánwán n. sleeping pill M:¹kē/³lì