催眠學家 thôi miên học gia Hán Việt: thôi miên học gia Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtthôi miên học giaCấu tạo催 + 眠 + 學 + 家 · thôi + miên + học + gia nghĩa thành phần: thôi + miên + học + gia Nghĩa EngCihui neurohypnologist