催眠師 cuīmiánshī · thôi miên sư Hán Việt: thôi miên sư · Pinyin: cuīmiánshī Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 師 (sư)PinyincuīmiánshīHán Việtthôi miên sưCấu tạo催 + 眠 + 師 · thôi + miên + sư nghĩa thành phần: thôi + miên + sư Nghĩa EngCihui hypnotist