催租瘢 cuī zū bān · thôi tô ban Hán Việt: thôi tô ban · Pinyin: cuī zū bān Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 租 (tô) + 瘢 (ban)Pinyincuī zū bānHán Việtthôi tô banCấu tạo催 + 租 + 瘢 · thôi + tô + ban nghĩa thành phần: thôi + tô + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农民被逼租时受到拷打,身上留下的伤瘢。Tân Hoa Tự Điển 1.指农民被逼租时受到拷打,身上留下的伤瘢。