催詢單 thôi tuân đan Hán Việt: thôi tuân đan Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 詢 (tuân) + 單 (đan)Hán Việtthôi tuân đanCấu tạo催 + 詢 + 單 · thôi + tuân + đan nghĩa thành phần: thôi + tuân + đan Nghĩa EngCihui 催詢單 uīxúndān n. reminder; memorandum M:¹zhāng