催課生 cuī kè shēng · thôi khóa sanh Hán Việt: thôi khóa sanh · Pinyin: cuī kè shēng Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 課 (khóa) + 生 (sanh)Pinyincuī kè shēngHán Việtthôi khóa sanhCấu tạo催 + 課 + 生 · thôi + khóa + sanh nghĩa thành phần: thôi + khóa + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时协助催征田赋的办事人员。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时协助催征田赋的办事人员。