催賬單 thôi trướng đan Hán Việt: thôi trướng đan Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 賬 (trướng) + 單 (đan)Hán Việtthôi trướng đanCấu tạo催 + 賬 + 單 · thôi + trướng + đan nghĩa thành phần: thôi + trướng + đan Nghĩa EngCihui 催賬單 uīzhàngdān n. notice of overdue bill M:¹zhāng/³zhǐ