傭中佼佼 yòng zhōng jiǎo jiǎo · dong trung giảo giảo Hán Việt: dong trung giảo giảo · Pinyin: yòng zhōng jiǎo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 傭 (dong) + 中 (trung) + 佼 (giảo) + 佼 (giảo)Pinyinyòng zhōng jiǎo jiǎoHán Việtdong trung giảo giảoCấu tạo傭 + 中 + 佼 + 佼 · dong + trung + giảo + giảo nghĩa thành phần: dong + trung + giảo + giảo