傲霜枝

ào shuāng zhī ngạo sương chi

Hán Việt: ngạo sương chi · Pinyin: ào shuāng zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (sương) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻堅貞不屈,百折不撓的人。如:「他是有名的傲霜枝,任何人都休想用金錢買通他的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傲:傲慢,蔑视。形容菊花凌霜傲雪,不为严寒所屈。