傲骨嶙峋 ngạo cốt lân tuân Hán Việt: ngạo cốt lân tuân Tổng quan Cấu tạo: 傲 (ngạo) + 骨 (cốt) + 嶙 (lân) + 峋 (tuân)Hán Việtngạo cốt lân tuânCấu tạo傲 + 骨 + 嶙 + 峋 · ngạo + cốt + lân + tuân nghĩa thành phần: ngạo + cốt + lân + tuân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容人高傲不屈,剛毅正直。如:「他一生傲骨嶙峋,絕不與世同流合汙。」EngCihui 傲骨嶙峋 ogǔlínxún f.e. proud and lonely