傳動功率 chuán dòng gōng lǜ · truyện động công suất Hán Việt: truyện động công suất · Pinyin: chuán dòng gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinchuán dòng gōng lǜHán Việttruyện động công suấtCấu tạo傳 + 動 + 功 + 率 · truyện + động + công + suất nghĩa thành phần: truyện + động + công + suất