傳動型式 chuán dòng xíng shì · truyện động hình thức Hán Việt: truyện động hình thức · Pinyin: chuán dòng xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 型 (hình) + 式 (thức)Pinyinchuán dòng xíng shìHán Việttruyện động hình thứcCấu tạo傳 + 動 + 型 + 式 · truyện + động + hình + thức nghĩa thành phần: truyện + động + hình + thức