傳動路線 chuán dòng lù xiàn · truyện động lộ tuyến Hán Việt: truyện động lộ tuyến · Pinyin: chuán dòng lù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 路 (lộ) + 線 (tuyến)Pinyinchuán dòng lù xiànHán Việttruyện động lộ tuyếnCấu tạo傳 + 動 + 路 + 線 · truyện + động + lộ + tuyến nghĩa thành phần: truyện + động + lộ + tuyến