傳動馬達 chuán dòng mǎ dá · truyện động mã đạt Hán Việt: truyện động mã đạt · Pinyin: chuán dòng mǎ dá Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 動 (động) + 馬 (mã) + 達 (đạt)Pinyinchuán dòng mǎ dáHán Việttruyện động mã đạtCấu tạo傳 + 動 + 馬 + 達 · truyện + động + mã + đạt nghĩa thành phần: truyện + động + mã + đạt