傳授媒介 truyện thụ môi giới Hán Việt: truyện thụ môi giới Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 授 (thụ) + 媒 (môi) + 介 (giới)Hán Việttruyện thụ môi giớiCấu tạo傳 + 授 + 媒 + 介 · truyện + thụ + môi + giới nghĩa thành phần: truyện + thụ + môi + giới Nghĩa EngCihui 傳授媒介 huánshòu méijiè n. <lg.> medium of instruction