傳杯弄斝 chuán bēi nòng jiǎ · truyện bôi lộng giả Hán Việt: truyện bôi lộng giả · Pinyin: chuán bēi nòng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 杯 (bôi) + 弄 (lộng) + 斝 (giả)Pinyinchuán bēi nòng jiǎHán Việttruyện bôi lộng giảCấu tạo傳 + 杯 + 弄 + 斝 · truyện + bôi + lộng + giả nghĩa thành phần: truyện + bôi + lộng + giả