傳染後的 truyện nhiễm hậu đích Hán Việt: truyện nhiễm hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 染 (nhiễm) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việttruyện nhiễm hậu đíchCấu tạo傳 + 染 + 後 + 的 · truyện + nhiễm + hậu + đích nghĩa thành phần: truyện + nhiễm + hậu + đích Nghĩa EngCihui metainfective