傳檄可定 chuán xí kě dìng · truyện hịch khả định Hán Việt: truyện hịch khả định · Pinyin: chuán xí kě dìng Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 檄 (hịch) + 可 (khả) + 定 (định)Pinyinchuán xí kě dìngHán Việttruyện hịch khả địnhCấu tạo傳 + 檄 + 可 + 定 · truyện + hịch + khả + định nghĩa thành phần: truyện + hịch + khả + định