傳真印件 chuán zhēn yìn jiàn · truyện chân ấn kiện Hán Việt: truyện chân ấn kiện · Pinyin: chuán zhēn yìn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 真 (chân) + 印 (ấn) + 件 (kiện)Pinyinchuán zhēn yìn jiànHán Việttruyện chân ấn kiệnCấu tạo傳 + 真 + 印 + 件 · truyện + chân + ấn + kiện nghĩa thành phần: truyện + chân + ấn + kiện Nghĩa EngCihui telecopy