傳真印件

chuán zhēn yìn jiàntruyện chân ấn kiện

Hán Việt: truyện chân ấn kiện · Pinyin: chuán zhēn yìn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 真 (chân) + 印 (ấn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản sao fax

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi telecopy

Eng

  • Cihui telecopy

Đức

  • Handedict Fernkopie

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳真發送 · 傳真號碼 · 傳真電報 · 傳真機 · 传真电报术 · 傳真複製 · 传真广播 · 传真录像