傳真電報

chuán zhēn diàn bào truyện chân điện báo

Hán Việt: truyện chân điện báo · Pinyin: chuán zhēn diàn bào

Tổng quan

điện báo hình

Cấu tạo: (truyện) + (chân) + (điện) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điện báo hình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用電波傳送文字、圖片或影像的通訊方式。簡稱為「傳真」。

Eng

  • CC-CEDICT phototelegram
  • Cihui phototelegram