傳統主義

truyện thống chủ nghĩa

Hán Việt: truyện thống chủ nghĩa

Tổng quan

thuyết quy ước, sự quá nệ tục lệ; sự quá nệ lễ nghi; sự quá nệ quy ước chủ nghĩa truyền thống, sự tôn trọng truyền thống

Cấu tạo: (truyện) + (thống) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết quy ước, sự quá nệ tục lệ; sự quá nệ lễ nghi; sự quá nệ quy ước chủ nghĩa truyền thống, sự tôn trọng truyền thống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊重傳統的制度、道德、宗教及其他傳統事物,並依此作為價值的判斷或行為的基準。

Eng

  • Cihui 傳統主義 huántǒngzhǔyì n. traditionalism