傳統智慧 truyện thống trí tuệ Hán Việt: truyện thống trí tuệ Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 智 (trí) + 慧 (tuệ)Hán Việttruyện thống trí tuệCấu tạo傳 + 統 + 智 + 慧 · truyện + thống + trí + tuệ nghĩa thành phần: truyện + thống + trí + tuệ Nghĩa EngCihui 傳統智慧 huántǒng zhìhuì n. conventional wisdom