傳統習慣 chuán tǒng xí guàn · truyện thống tập quán Hán Việt: truyện thống tập quán · Pinyin: chuán tǒng xí guàn Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 習 (tập) + 慣 (quán)Pinyinchuán tǒng xí guànHán Việttruyện thống tập quánCấu tạo傳 + 統 + 習 + 慣 · truyện + thống + tập + quán nghĩa thành phần: truyện + thống + tập + quán